bất trắc

  1. accidentel; éventuel; inprévisible
    • Việc bất trắc
      événement accidentel
  2. éventualité; anicroche; accroc
    • Đề phòng mọi bất trắc
      parer à toute éventualité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bất trắc
Cuộc sống luôn tiềm ẩn những điều bất trắc.